Germany: lương trung bình và lương tối thiểu
| Lương năm trung bình | $68,500 |
|---|---|
| Cơ sở lương trung bình | OECD-style gross wage planning benchmark |
| Tham chiếu lương tối thiểu | EUR 13.90/hour statutory minimum wage from January 2026 |
| Ước tính tối thiểu theo tháng | $2,600 |
| Cơ sở lương tối thiểu | German statutory minimum wage notices |
Germany: lương theo thành phố
Trong cùng một quốc gia, lương thành phố, tiền thuê, payroll và quy định lương tối thiểu có thể khác nhau. Dùng các dòng này để so sánh địa phương trước khi nhận offer hoặc chuyển nơi làm.
| Thành phố / khu vực | Ảnh chụp lương trung bình | Tham chiếu lương tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Berlin | $61,000 | Germany national statutory floor | Rent availability, social insurance, and tax class change take-home pay. |
| Munich, Bavaria | $76,000 | Germany national statutory floor | Higher salaries often meet much higher rent. |
| Hamburg | $66,000 | Germany national statutory floor | Check social contributions and employer benefits. |
Cách dùng dữ liệu này
Số liệu quốc gia chỉ là tham chiếu rộng. Quyết định thực tế phụ thuộc vào thuê nhà, khấu trừ, phúc lợi, đi lại, chi phí chuyển nhà, visa và mục tiêu tiết kiệm. Lương tối thiểu cũng có thể thay đổi theo tuổi, vùng, thành phố, ngành, kỹ năng hoặc thỏa ước.
Trang này phục vụ tìm kiếm lương trung bình, lương tối thiểu và lương theo thành phố ở Germany. Khi quyết định tài chính, hãy thay các mốc bằng thông báo chính thức, tỷ giá, ước tính payroll và giá thuê địa phương.
FAQ
Lương trung bình ở Germany là bao nhiêu? Germany có mốc lương năm tham khảo là $68,500. Hãy dùng thống kê chính thức hoặc payroll để ra quyết định chính xác.
Lương tối thiểu ở Germany là bao nhiêu? EUR 13.90/hour statutory minimum wage from January 2026
Có thể dùng để đánh giá offer tại Germany không? Có thể dùng làm điểm bắt đầu, nhưng cần xác minh khấu trừ, phúc lợi, quy định địa phương, thuê nhà và thuế trước khi nhận.